MCF5271CVM100 vs MCF5272VF66J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5271CVM100 bằng NXP Semiconductors và MCF5272VF66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5271CVM100 - ColdFire V2 MPU, 100MHz, 64KB SRAM, 196-LBGA | NXP
MCF5271CVM100 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCF5272VF66J - ColdFire V2 66MHz 32-bit MPU 196-LBGA | NXP
MCF5272VF66J ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5271CVM100 | MCF5272VF66J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | ColdFire V2 (32-bit RISC) | — |
| Core Frequency | 100 MHz | — |
| Performance | 100 MIPS (Dhrystone 2.1) | — |
| On-Chip SRAM | 64 KB | — |
| Program Memory | ROMless (external boot) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC with MII/RMII | — |
| CAN | 2x CAN 2.0B modules | — |
| USB | USB 1.1 device/host/OTG | — |
| UART | 3x UART | — |
| I2C | 2x I2C bus | — |
| SPI | Queued SPI (QSPI) | — |
| Timers | 4x 16-bit timers + eTPU | — |
| DMA | 4-channel DMA | — |
| GPIO | 61 I/O pins | — |
| Hộp | 196-LBGA (15x15 mm) | 196-LBGA (15x15 mm) |
| Oscillator Type | External | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: industrial -40C to +85C vs 0C to +70C grade] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage] | [DATA_NEEDED: core and I/O rail voltages] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Non-Compliant (per third-party catalog; verify with NXP PCN) |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Part Status | — | Obsolete / End of Life |
| Core Processor | — | ColdFire V2 |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Tần số xung maksimum | — | 66 MHz |
| Program Memory Size | — | 16 KB (4K x 32) ROM |
| Number of I/O | — | 32 |
| Connectivity | — | EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART, USB |
| Peripherals | — | DMA, WDT (Watchdog Timer) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: confirm with manufacturer PCN] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |