MCF5272CVM66 vs MCF5235CVM100 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5272CVM66 bằng NXP Semiconductors và MCF5235CVM100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5272CVM66 MCF5272CVM66 - 32-Bit ColdFire V2 MPU, 66MHz, 196-LBGA | NXP

MCF5272CVM66 - 32-Bit ColdFire V2 MPU, 66MHz, 196-LBGA | NXP

MCF5272CVM66 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF5235CVM100 MCF5235CVM100 - ColdFire V2 32-Bit 100MHz MPU | NXP

MCF5235CVM100 - ColdFire V2 32-Bit 100MHz MPU | NXP

MCF5235CVM100 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5272CVM66 MCF5235CVM100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core ColdFire V2 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz —
Performance 63 MIPS (Dhrystone) —
Program Memory Size 16 KB (4K x 32) ROM —
RAM Size 4 KB (1K x 32) —
Number of I/O 32 —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Oscillator Type External —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp / Vỏ 196-LBGA (15x15 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Packaging Tray —
Connectivity 10/100 Ethernet MAC, USB 1.1 Device, I2C, UART —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit)
Maximum Core Frequency — 100 MHz
On-chip SRAM — 64 kB
On-chip ROM — ROMless
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: core and I/O voltage levels]
Package Type — 256-MAPBGA (17x17 mm)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps Fast Ethernet MAC
Enhanced Time Processing Unit (eTPU) — 16 channels
Hardware Encryption Accelerator — Yes (SEC block)
External Memory Interface — SDRAM / SRAM / ROM controller (32-bit)
DMA Channels — [DATA_NEEDED: number of DMA channels]
UART / SCI Channels — [DATA_NEEDED: number of UART channels]
QSPI / SPI — Yes
I2C Controller — Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial temp grade]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá