MCF5272CVM66J vs MCF5270VM100J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5272CVM66J bằng NXP Semiconductors và MCF5270VM100J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5272CVM66J MCF5272CVM66J - 66MHz ColdFire V2 MPU 16KB ROM 196-LBGA | NXP

MCF5272CVM66J - 66MHz ColdFire V2 MPU 16KB ROM 196-LBGA | NXP

MCF5272CVM66J ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MCF5270VM100J MCF5270VM100J - 100MHz ColdFire V2 MPU, 196-LBGA | NXP

MCF5270VM100J - 100MHz ColdFire V2 MPU, 196-LBGA | NXP

MCF5270VM100J Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5272CVM66J MCF5270VM100J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core ColdFire V2 (32-bit) —
Core Clock Speed 66 MHz —
Program Memory (ROM) 16 KB (4K x 32) —
RAM Size 4 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V 1.5 V core / 3.3 V I/O (typical)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Hộp 196-LBGA (15x15 mm) —
Number of I/O 32 —
Ethernet 10/100 MAC with MII interface 10/100 Fast Ethernet MAC (integrated)
USB USB 1.1 full-speed device USB 1.1 Device/Host/OTG
UART 2 3x UART
Timers 4 x 16-bit 4x 32-bit timer/PWM
Serial Interfaces I2C, QSPI QSPI, I2C
DMA Channels Multiple (Ethernet + USB dedicated) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Maximum Core Frequency — 100 MHz
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Program Memory Type — ROMless (external)
Internal SRAM — 64 KB (single-cycle)
Number of I/O Lines — 61
Hộp / Vỏ — 196-LBGA (MAP-BGA, 15x15 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
CAN — 2x CAN 2.0B controllers
DMA — 4-channel
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá