MCF5272VF66J vs MCF5272VM66J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5272VF66J bằng NXP Semiconductors và MCF5272VM66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5272VF66J MCF5272VF66J - ColdFire V2 66MHz 32-bit MPU 196-LBGA | NXP

MCF5272VF66J - ColdFire V2 66MHz 32-bit MPU 196-LBGA | NXP

MCF5272VF66J ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF5272VM66J MCF5272VM66J - ColdFire V2 66MHz 32-Bit MCU 16KB ROM | NXP

MCF5272VM66J - ColdFire V2 66MHz 32-Bit MCU 16KB ROM | NXP

MCF5272VM66J ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5272VF66J MCF5272VM66J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Part Status Obsolete / End of Life —
Core Processor ColdFire V2 —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 66 MHz 66 MHz
Program Memory Size 16 KB (4K x 32) ROM —
Number of I/O 32 —
Connectivity EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART, USB —
Peripherals DMA, WDT (Watchdog Timer) —
Hộp 196-LBGA (15x15 mm) 196-LBGA (15x15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial -40C to +85C vs 0C to +70C grade] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core and I/O rail voltages] [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage]
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Trạng thái RoHS Non-Compliant (per third-party catalog; verify with NXP PCN) Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: confirm with manufacturer PCN] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Core Architecture — ColdFire V2 (68k-derived RISC)
Core Width — 32-bit
MIPS Performance — 63 MIPS
On-Chip Memory (ROM) — 16 KB (4K x 32)
Instruction Set — ColdFire V2 (variable-length instructions)
On-Chip RAM — [DATA_NEEDED: on-chip SRAM size]
External Bus Interface — [DATA_NEEDED: bus width/type]
Pb-Free Terminal Finish (J suffix) — Yes (Pb-free)
Product Family — MCF527x ColdFire V2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá