MCF5272VM66 vs MCF52110CVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5272VM66 bằng NXP Semiconductors và MCF52110CVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5272VM66 MCF5272VM66 - ColdFire V2 66MHz MCU 16KB ROM 196-MAPBGA | NXP

MCF5272VM66 - ColdFire V2 66MHz MCU 16KB ROM 196-MAPBGA | NXP

MCF5272VM66 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF52110CVM80 MCF52110CVM80 - 80MHz ColdFire V2 MCU 128KB Flash 81-MAPBGA

MCF52110CVM80 - 80MHz ColdFire V2 MCU 128KB Flash 81-MAPBGA

MCF52110CVM80 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5272VM66 MCF52110CVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC, m68k-derived) ColdFire V2 (32-bit RISC)
Core Clock Speed 66 MHz —
Performance 63 MIPS —
On-Chip ROM 16 KB (4K x 32) —
On-Chip SRAM 4 KB —
Operating Voltage 3.3 V —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: Supply voltage range] V —
I/O Voltage 3.3 V —
Hộp 196-MAPBGA (15x15 mm) 81-MAPBGA (10 mm x 10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ethernet MAC Yes (integrated EMAC) 10/100 MAC present on MCF5211x family [DATA_NEEDED: confirm enabled on this specific device]
USB Interface Yes (integrated, variant-dependent) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C -40C to +85C [DATA_NEEDED: confirm industrial vs extended grade]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: not in provided web data]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Series — MCF521xx
Maximum Core Frequency — 80 MHz
Program Memory (Flash) — 128 KB (128K x 8)
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V
Peripherals — UART, QSPI, I2C, FlexCAN, timers, ADC, GPIO [DATA_NEEDED: confirm peripheral count vs MCF5211x family siblings]
SRAM — [DATA_NEEDED: not in provided web data]
RoHS — Compliant
Lead-Free / Halogen-Free — Lead-free per NXP page [DATA_NEEDED: halogen status]
Số chân — 81 (MAPBGA)
Instruction Set — ColdFire V2 (variable-length, 16-bit aligned)
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
AEC-Q100 Qualification — Not automotive qualified [DATA_NEEDED: confirm from datasheet]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá