MCF5272VM66J vs MCF5280CVF66J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5272VM66J bằng NXP Semiconductors và MCF5280CVF66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5272VM66J - ColdFire V2 66MHz 32-Bit MCU 16KB ROM | NXP
MCF5272VM66J ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5272VM66J | MCF5280CVF66J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core Architecture | ColdFire V2 (68k-derived RISC) | Coldfire V2 (MCF528x family) |
| Core Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 66 MHz | — |
| MIPS Performance | 63 MIPS | — |
| On-Chip Memory (ROM) | 16 KB (4K x 32) | — |
| Hộp | 196-LBGA (15x15 mm) | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage] | — |
| Instruction Set | ColdFire V2 (variable-length instructions) | — |
| On-Chip RAM | [DATA_NEEDED: on-chip SRAM size] | — |
| External Bus Interface | [DATA_NEEDED: bus width/type] | — |
| Pb-Free Terminal Finish (J suffix) | Yes (Pb-free) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Non-compliant (legacy Freescale) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (168 hours) |
| Product Family | MCF527x ColdFire V2 | — |
| Core Bit Width | — | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 66 MHz |
| Program Memory Type | — | ROMless (external flash required) |
| On-chip SRAM | — | 2 KB |
| Cache | — | 16 KB unified instruction/data cache |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| Ethernet | — | 10/100 Fast Ethernet MAC (MII/RMII) |
| CAN | — | 2x CAN 2.0B controllers |
| DMA Channels | — | 4 channels, 32-bit |
| ADC | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] |