MCF5274LVM166 vs MCF5307CAI90B So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5274LVM166 bằng NXP Semiconductors và MCF5307CAI90B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5307CAI90B - ColdFire V3 32-Bit MPU, 90MHz, 208-FQFP | NXP
MCF5307CAI90B ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5274LVM166 | MCF5307CAI90B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Product Type | 32-bit ColdFire V2 integrated microprocessor | — |
| Processor Speed | 166 MHz | — |
| Processor Architecture | ColdFire V2 | — |
| Program Memory | ROMless | — |
| RAM Size | 64K x 8 | — |
| I/O Count | 61 I/O | — |
| Hộp | 196-LBGA, 15 x 15 mm | 208-FQFP (28 mm x 28 mm) |
| Terminal Type | Ball | — |
| Number of Terminals | 196 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount, Gull-Wing |
| Oscillator Type | External | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | — |
| Temperature Grade | Commercial | Commercial |
| Supply Classification | NRND | — |
| Core Type | 32-bit RISC processor | — |
| Application Class | Cost-sensitive, power-conscious embedded processing | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Processor Core | — | ColdFire V3 |
| Core Architecture | — | 32-bit RISC (M68k-derived ColdFire) |
| Maximum Core Frequency | — | 90 MHz |
| Performance | — | 70 MIPS (Dhrystone 2.1) |
| Instruction Set | — | ColdFire V3 + MAC (multiply-accumulate) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V |
| Process Technology | — | 0.32 um |
| On-chip SRAM | — | 4 KB |
| External Memory Bus | — | 32-bit (FPM/EDO/SDRAM DRAM supported) |
| DMA Controller | — | 4 channels |
| Timers | — | 3 timer modules |
| UART | — | 2 UARTs |
| I2C | — | 1 I2C interface |
| QSPI | — | 1 QSPI port |
| Parallel I/O | — | 16-bit general-purpose |