MCF5280CVF66 vs MCF5280CVF66J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5280CVF66 bằng NXP Semiconductors và MCF5280CVF66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5280CVF66 | MCF5280CVF66J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Architecture | ColdFire V2 (V2 core, 32-bit RISC) | Coldfire V2 (MCF528x family) |
| Maximum Core Frequency | 66 MHz | — |
| Program Memory | ROMless (external memory required) | — |
| Hộp | 256-MAPBGA (17x17 mm) | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: core voltage and I/O voltage] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Ethernet | Integrated 10/100 MAC | 10/100 Fast Ethernet MAC (MII/RMII) |
| CAN | 2x CAN 2.0b controllers | 2x CAN 2.0B controllers |
| UART | Multiple UART modules | — |
| SPI | QSPI (Queued SPI) | — |
| I2C | I2C bus interface | — |
| ADC | 12-bit ADC | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] |
| External Bus | FlexBus (external memory interface) | — |
| DMA | 16-channel eDMA | — |
| Debug Interface | JTAG / BDM | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: per NXP product page] | Non-compliant (legacy Freescale) |
| Core Bit Width | — | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 66 MHz |
| Program Memory Type | — | ROMless (external flash required) |
| On-chip SRAM | — | 2 KB |
| Cache | — | 16 KB unified instruction/data cache |
| I/O Supply Voltage | — | 3.3 V |
| Core Supply Voltage | — | 1.5 V |
| DMA Channels | — | 4 channels, 32-bit |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |