MCF5280CVF80 vs MCF5280CVF66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5280CVF80 bằng NXP Semiconductors và MCF5280CVF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5280CVF80 - Coldfire V2 32-bit MCU 80MHz 256-MAPBGA | NXP
MCF5280CVF80 ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5280CVF80 | MCF5280CVF66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Core Processor | Coldfire V2 | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Core Speed | 80 MHz | — |
| Program Memory Type | ROMless | — |
| Program Memory Size | Not populated (external memory interface required) | — |
| Connectivity | CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART | — |
| Number of I/O | 142 | — |
| Peripherals | DMA, LVD, POR, PWM, WDT | — |
| Package Type | 256-MAPBGA | — |
| Package Dimensions | 17 x 17 mm | — |
| Operating Voltage | 3.3 V typical (ROMless ColdFire core) | [DATA_NEEDED: core voltage and I/O voltage] |
| Series | MCF528x | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: per NXP product page] |
| Core Architecture | — | ColdFire V2 (V2 core, 32-bit RISC) |
| Maximum Core Frequency | — | 66 MHz |
| Program Memory | — | ROMless (external memory required) |
| Hộp | — | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| Ethernet | — | Integrated 10/100 MAC |
| CAN | — | 2x CAN 2.0b controllers |
| UART | — | Multiple UART modules |
| SPI | — | QSPI (Queued SPI) |
| I2C | — | I2C bus interface |
| ADC | — | 12-bit ADC |
| External Bus | — | FlexBus (external memory interface) |
| DMA | — | 16-channel eDMA |
| Debug Interface | — | JTAG / BDM |