MCF5280CVM66J vs MCF5207CAG166 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5280CVM66J bằng NXP Semiconductors và MCF5207CAG166 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5280CVM66J | MCF5207CAG166 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Core Processor | ColdFire V2 | ColdFire V2 |
| Core Size | 32-Bit Single-Core | 32-Bit |
| Speed | 66 MHz | — |
| Program Memory Type | ROMless | ROMless |
| RAM Size | 64K x 8 | 16 KB on-chip SRAM |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.6 V | — |
| Connectivity | CANbus, EBI/EMI, Ethernet | EBI/EMI, I2C, SPI, UART/USART |
| Peripherals | [DATA_NEEDED: Peripherals] | DMA, WDT (Watchdog Timer) |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: Number of I/O] | 30 GPIOs |
| Program Memory Size | N/A (ROMless) | ROMless (external boot) |
| Data Converters | [DATA_NEEDED: Data Converters] | — |
| Oscillator Type | [DATA_NEEDED: Oscillator Type] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] | — |
| Hộp | 256-MAPBGA (17x17 mm) | 144-LQFP (20x20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Supplier Device Package | 256-MAPBGA | — |
| Product Status | Obsolete | — |
| Series | MCF528x / MCF5280 | — |
| Maximum Clock Speed | — | 166.67 MHz |
| EEPROM Size | — | None |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial, 'A' suffix) |
| Supply Voltage (Core/IO) | — | [DATA_NEEDED: Vdd/Vdda range] |
| External Memory Support | — | SRAM, Flash, SDR SDRAM, DDR SDRAM, mDDR |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per NXP product page) |
| Part Status (NXP lifecycle) | — | Obsolete |