MCF5280CVM80 vs MCF5282CVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5280CVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF5282CVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5282CVM80 MCF5282CVM80 - ColdFire V2 80MHz MCU 512KB Flash | NXP

MCF5282CVM80 - ColdFire V2 80MHz MCU 512KB Flash | NXP

MCF5282CVM80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5280CVM80 MCF5282CVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V2 ColdFire V2 (32-bit)
Core Architecture 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 80 MHz —
Program Memory Type ROMless (external memory required) —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm) 256-MAPBGA (17x17 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Ethernet 10/100 MAC integrated —
CAN Controllers 2x CAN 2.0B 2x CAN 2.0B
Điện áp cung cấp 3.3 V (typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
On-chip SRAM [DATA_NEEDED: exact SRAM size] —
Debug Module Background Debug Module (BDM) —
EMAC Unit Yes (Enhanced MAC) —
UART [DATA_NEEDED: UART count] 3 UARTs
Series MCF528x —
Lifecycle NRND (Not Recommended for New Designs) —
RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Maximum Core Frequency — 80 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size in KB]
Operating Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Ethernet MAC — 10/100 Mbps with MII/RMII
I2C — 2 I2C buses
ADC — 8-channel 10-bit
Timers — 4-channel 32-bit
Serial Peripheral Interface — QSPI
External Memory Bus — Yes (SDRAM/FP/ROM controller)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá