MCF5281CVM66J vs MCF5281CVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5281CVM66J bằng NXP Semiconductors và MCF5281CVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5281CVM80 MCF5281CVM80 - 80MHz ColdFire V2 MCU 256KB Flash | NXP

MCF5281CVM80 - 80MHz ColdFire V2 MCU 256KB Flash | NXP

MCF5281CVM80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5281CVM66J MCF5281CVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Core Processor ColdFire V2 ColdFire V2
Core Size 32-Bit 32-Bit
Maximum CPU Clock 66 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) FLASH 256 KB (256K x 8) Flash
Hộp 256-MAPBGA (17 x 17 mm) —
Number of I/O 150 142
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Data Converters [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] —
Ethernet 10/100 MAC with MII interface —
CAN Yes (CAN 2.0) —
Operating Voltage Range 3.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: explicit RoHS declaration] [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: explicit lead-free declaration] —
Maximum Clock Speed — 80 MHz
RAM Size — 64 KB (64K x 8)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Hộp / Vỏ — 256-MAPBGA (17x17 mm)
Oscillator Type — External
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — BALL
Number of Terminals — 256
Package Code — LBGA
Package Shape — SQUARE
Cấp MSL — 3
Part Status — Not For New Designs (NRND)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá