MCF5281CVM80 vs MCF5214CVM66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5281CVM80 bằng NXP Semiconductors và MCF5214CVM66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5281CVM80 MCF5281CVM80 - 80MHz ColdFire V2 MCU 256KB Flash | NXP

MCF5281CVM80 - 80MHz ColdFire V2 MCU 256KB Flash | NXP

MCF5281CVM80 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF5214CVM66 MCF5214CVM66 - ColdFire V2 32-bit MCU, 256KB Flash, 66MHz | NXP

MCF5214CVM66 - ColdFire V2 32-bit MCU, 256KB Flash, 66MHz | NXP

MCF5214CVM66 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5281CVM80 MCF5214CVM66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Processor ColdFire V2 —
Core Size 32-Bit —
Maximum Clock Speed 80 MHz —
Program Memory Size 256 KB (256K x 8) Flash 256 KB (256K x 8) Flash
RAM Size 64 KB (64K x 8) 64 KB (64K x 8) SRAM
Number of I/O 142 —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp / Vỏ 256-MAPBGA (17x17 mm) 256-MAPBGA (17x17 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, SPI, UART/USART —
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT —
Oscillator Type External —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40 C to +85 C (TA)
Temperature Grade Industrial —
Terminal Form BALL —
Number of Terminals 256 —
Package Code LBGA —
Package Shape SQUARE —
Cấp MSL 3 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] Compliant
Part Status Not For New Designs (NRND) —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Core Clock Speed — 66 MHz
Program Memory Type — FLASH, interleaved and securable
Supply Voltage (Vcc/Vdd) — 2.7 V to 3.6 V
ADC — 8 channels, 12-bit SAR
Ethernet MAC — 10/100 Mbps (FEC) with MII
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG
UART — 3
I2C — 2
QSPI — 1 (queued, up to 4 peripherals)
DMA — 4-channel, 32-bit
Timers — 4 x 32-bit (including 4-channel DMA timer)
External Bus — FlexBus (16-bit data, glueless SRAM/NOR/ASIC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá