MCF5282CVF66 vs MCF5233CVM100 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5282CVF66 bằng NXP Semiconductors và MCF5233CVM100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5282CVF66 MCF5233CVM100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) ColdFire V2 (32-bit)
Core Frequency 66 MHz —
Program Memory 512 KB Flash (512K x 8) ROMless (external memory required)
SRAM 64 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V (on-chip LDO generates 1.5 V core) —
I/O Count 142 —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch) 256-MAPBGA, 17x17 mm
Ethernet 10/100 Mbps MAC (MII/RMII) —
CAN 2 x CAN 2.0A/B —
UART 3 —
I2C 2 —
QSPI 1 —
DMA Channels 4 (32-bit) —
ADC 8-channel, 10-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (commercial 'C' suffix in MAPBGA) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
On-chip SRAM — 64 KB
Instruction Cache — 32 KB (4-way set-associative)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps (MII/RMII)
Enhanced Time Processing Unit (eTPU) — 16 channels
Hardware Encryption — Yes (hardware-accelerated)
Operating Voltage (Core) — 1.5 V
Operating Voltage (I/O) — 3.3 V
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: full Min/Max values]
External Memory Bus — 32-bit SDRAM / DDR support
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial, per NXP datasheet)
Lead-Free — Yes
MSL (Moisture Sensitivity Level) — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá