MCF5282CVF66 vs MCF5281CVF66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5282CVF66 bằng NXP Semiconductors và MCF5281CVF66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5281CVF66 MCF5281CVF66 - 32-bit ColdFire V2 MCU 256KB Flash 66MHz | NXP

MCF5281CVF66 - 32-bit ColdFire V2 MCU 256KB Flash 66MHz | NXP

MCF5281CVF66 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5282CVF66 MCF5281CVF66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) ColdFire V2 (32-bit)
Core Frequency 66 MHz —
Program Memory 512 KB Flash (512K x 8) 256 KB Flash (256K x 8)
SRAM 64 KB —
Điện áp cung cấp 3.3 V (on-chip LDO generates 1.5 V core) —
I/O Count 142 —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch) 256-MAPBGA (17x17 mm)
Ethernet 10/100 Mbps MAC (MII/RMII) —
CAN 2 x CAN 2.0A/B —
UART 3 3 x UART
I2C 2 2 x I2C
QSPI 1 —
DMA Channels 4 (32-bit) 4 channels
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (commercial 'C' suffix in MAPBGA) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Tần số xung maksimum — 66 MHz
Data Memory (SRAM) — 8 KB
Operating Voltage (I/O) — 3.3 V
Operating Voltage (Core) — 1.5 V (internal LDO)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps Fast Ethernet (MII/RMII)
CAN Controllers — 2 x CAN 2.0B
SPI — 1 x QSPI
Timers — 16-channel eTPU + GPT
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá