MCF5282CVM66J vs MCF5282CVF66J So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5282CVM66J bằng NXP Semiconductors và MCF5282CVF66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5282CVF66J MCF5282CVF66J - 32-bit ColdFire V2 MCU 512KB Flash 66MHz | NXP

MCF5282CVF66J - 32-bit ColdFire V2 MCU 512KB Flash 66MHz | NXP

MCF5282CVF66J Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5282CVM66J MCF5282CVF66J
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Core Processor ColdFire V2 ColdFire V2
Core Size 32-bit 32-Bit
Maximum Clock Speed 66.67 MHz —
Program Memory Size 512 KB (512K x 8) FLASH 512 KB (512K x 8)
Number of I/O 150 150
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT DMA, LVD, POR, PWM, WDT
Hộp / Vỏ 256-MAPBGA (17 mm x 17 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Vcore/Vio details] 3.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full range] -40C to +85C
Ethernet Integrated 10/100 Ethernet MAC 10/100 MAC (MII/RMII)
CAN CAN 2.0B controller CAN 2.0B
Part Status Obsolete (per abc-semi excerpt; NXP page lists NRND) —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Core Speed — 66 MHz
Program Memory Type — FLASH
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
DMA Channels — 4
PWM Channels — 8
Hộp — 256-MAPBGA (17x17 mm)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá