MCF5282CVM66J vs MCF5282CVM80 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5282CVM66J bằng NXP Semiconductors và MCF5282CVM80 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5282CVM80 MCF5282CVM80 - ColdFire V2 80MHz MCU 512KB Flash | NXP

MCF5282CVM80 - ColdFire V2 80MHz MCU 512KB Flash | NXP

MCF5282CVM80 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5282CVM66J MCF5282CVM80
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V2 —
Core Size 32-bit —
Maximum Clock Speed 66.67 MHz —
Program Memory Size 512 KB (512K x 8) FLASH —
Number of I/O 150 —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I2C, SPI, UART/USART —
Peripherals DMA, LVD, POR, PWM, WDT —
Hộp / Vỏ 256-MAPBGA (17 mm x 17 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Vcore/Vio details] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: full range] -40C to +85C (industrial)
Ethernet Integrated 10/100 Ethernet MAC —
CAN CAN 2.0B controller —
Part Status Obsolete (per abc-semi excerpt; NXP page lists NRND) —
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Core — ColdFire V2 (32-bit)
Maximum Core Frequency — 80 MHz
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size in KB]
Operating Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Hộp — 256-MAPBGA (17x17 mm)
Ethernet MAC — 10/100 Mbps with MII/RMII
CAN Controllers — 2x CAN 2.0B
UART — 3 UARTs
I2C — 2 I2C buses
ADC — 8-channel 10-bit
Timers — 4-channel 32-bit
Serial Peripheral Interface — QSPI
External Memory Bus — Yes (SDRAM/FP/ROM controller)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá