MCF53011CQT240 vs MCF53015CMJ240J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF53011CQT240 bằng NXP Semiconductors và MCF53015CMJ240J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF53011CQT240 - ColdFire V3 MPU, 240MHz, 208-TQFP | NXP
MCF53011CQT240 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCF53015CMJ240J - ColdFire V3 MPU 240MHz | 256-MAPBGA | NXP
MCF53015CMJ240J ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF53011CQT240 | MCF53015CMJ240J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core | ColdFire V3 with EMAC | — |
| Architecture | 32-bit ColdFire Version 3 | — |
| Tần số xung maksimum | 240 MHz | — |
| Dhrystone 2.1 MIPS | 211 MIPS | — |
| Instruction/Data Cache | 16 KBytes unified | — |
| Internal SRAM | 128 KBytes | — |
| External Memory | ROMless, SDRAM/NOR/NAND interface | — |
| Hộp | 208-TQFP (28 x 28 mm) | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Số chân | 208 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Package Code | QFP (208-TQFP) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC with EMAC, MII/RMII | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed Host/Device/OTG | — |
| CAN | CAN 2.0B controller | — |
| Voice Codec Interface | TDM/I2S, multi-channel | — |
| Other Peripherals | UART, I2C, SPI, GPIO, eSDHC, DMA, Timers | — |
| Operating Temperature Grade | Industrial | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (per NXP product family policy) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Core Processor | — | ColdFire V3 |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Maximum Clock Speed | — | 240 MHz |
| Program Memory Type | — | ROMless (external memory required) |
| Number of I/O | — | 83 |
| Connectivity | — | EBI/EMI, Ethernet, I2C, Memory Card, SSI, SPI, UART/USART, USB, USB OTG |
| Peripherals | — | DMA, PWM, WDT |
| Core Feature | — | EMAC (Enhanced Multiply-Accumulate) |
| On-chip Voice Codec | — | Yes (integrated) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Vcore/VIo voltage range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial grade (per Freescale datasheet Partstack record) |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED: halogen status] |
| Ethernet MAC | — | Integrated 10/100 Ethernet MAC |
| Trạng thái vòng đời | — | Last Time Buy |
| Manufacturer | — | NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) |