MCF53015CMJ240J vs MCF53014CMJ240 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF53015CMJ240J bằng NXP Semiconductors và MCF53014CMJ240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF53015CMJ240J - ColdFire V3 MPU 240MHz | 256-MAPBGA | NXP
MCF53015CMJ240J ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MCF53014CMJ240 - ColdFire V3 MCU 240MHz, 256-MAPBGA | NXP
MCF53014CMJ240 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF53015CMJ240J | MCF53014CMJ240 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Processor | ColdFire V3 | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Maximum Clock Speed | 240 MHz | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | — |
| Hộp | 256-MAPBGA (17x17 mm) | MAPBGA-256 (17 mm x 17 mm) |
| Number of I/O | 83 | — |
| Connectivity | EBI/EMI, Ethernet, I2C, Memory Card, SSI, SPI, UART/USART, USB, USB OTG | — |
| Peripherals | DMA, PWM, WDT | — |
| Core Feature | EMAC (Enhanced Multiply-Accumulate) | — |
| On-chip Voice Codec | Yes (integrated) | — |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: Vcore/VIo voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | Industrial grade (per Freescale datasheet Partstack record) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP product family policy) | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Đông trùng haogen | [DATA_NEEDED: halogen status] | — |
| Ethernet MAC | Integrated 10/100 Ethernet MAC | — |
| Trạng thái vòng đời | Last Time Buy | — |
| Manufacturer | NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| MPN | — | MCF53014CMJ240 |
| Core | — | ColdFire V3 (Version 3) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 240 MHz |
| Dhrystone MIPS | — | 211 MIPS at 240 MHz |
| Instruction/Data Cache | — | 16 KBytes unified |
| Internal SRAM | — | 128 KBytes (with standby power support) |
| External Memory Interface | — | ROMless (external flash boot) |
| Ethernet | — | 10/100 Ethernet MAC (EMAC) integrated |
| USB | — | USB OTG integrated |
| Operating Voltage | — | 3.3 V (core supply per datasheet) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (Industrial) |
| Compliance | — | RoHS Compliant, Plastic MAPBGA |
| Temperature Grade | — | INDUSTRIAL |