MCF53017CMJ240 vs MCF53015CMJ240J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF53017CMJ240 bằng NXP Semiconductors và MCF53015CMJ240J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF53015CMJ240J - ColdFire V3 MPU 240MHz | 256-MAPBGA | NXP
MCF53015CMJ240J ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF53017CMJ240 | MCF53015CMJ240J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Product Type | 32-bit embedded microprocessor | — |
| Processor Architecture | ColdFire Version 3 | — |
| Operating Frequency | 240 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | — |
| Memory Configuration | ROMless | — |
| Ethernet MAC | EMAC | Integrated 10/100 Ethernet MAC |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Terminal Form | Ball | — |
| Number of Terminals | 256 | — |
| Package Code | BGA | — |
| Package Shape | Square | — |
| Package Description | MAP-BGA brick | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount (BGA) |
| Core | Version 3 ColdFire core | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant (per NXP product family policy) |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Core Processor | — | ColdFire V3 |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Maximum Clock Speed | — | 240 MHz |
| Program Memory Type | — | ROMless (external memory required) |
| Hộp | — | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Number of I/O | — | 83 |
| Connectivity | — | EBI/EMI, Ethernet, I2C, Memory Card, SSI, SPI, UART/USART, USB, USB OTG |
| Peripherals | — | DMA, PWM, WDT |
| Core Feature | — | EMAC (Enhanced Multiply-Accumulate) |
| On-chip Voice Codec | — | Yes (integrated) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Vcore/VIo voltage range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial grade (per Freescale datasheet Partstack record) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED: halogen status] |
| Trạng thái vòng đời | — | Last Time Buy |