MCF5307AI66B vs MCF5407CAI220 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5307AI66B bằng NXP Semiconductors và MCF5407CAI220 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5307AI66B MCF5307AI66B - ColdFire V3 32-bit 66MHz MCU | NXP

MCF5307AI66B - ColdFire V3 32-bit 66MHz MCU | NXP

MCF5307AI66B ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF5407CAI220 MCF5407CAI220 - ColdFire V4 32-bit MPU 220MHz | NXP

MCF5407CAI220 - ColdFire V4 32-bit MPU 220MHz | NXP

MCF5407CAI220 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5307AI66B MCF5407CAI220
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Processor ColdFire V3 (MCF530x) —
Core Size 32-Bit —
Maximum Clock Speed 66 MHz —
Performance 70 MIPS 316 Dhrystone MIPS
Program Memory Type ROMless —
RAM Size 4 KB SRAM —
Connectivity EBI/EMI, I2C, UART/USART —
Peripherals DMA, POR, WDT —
Number of I/O 16 —
DRAM Controller Yes (integrated) —
MAC Module Yes (multiply-accumulate) —
Hộp 208-FQFP (28x28 mm) 208-FQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Part Status End of Life / Not For New Designs —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Core — ColdFire V4 (32-bit)
Core Clock Frequency — 220 MHz
On-chip SRAM — 4 KB
On-chip ROM — ROMless
Ethernet — 2x 10/100 Mbps MAC
USB — USB 1.1 Device
External Bus — 32-bit
Timers — 4x 32-bit
UART — 2x
I2C — 1x
QSPI — 1x
Lead-Free / RoHS — Compliant per NXP product page

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá