MCF53281CVM240J vs MCF5329CVM240 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF53281CVM240J bằng NXP Semiconductors và MCF5329CVM240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5329CVM240 MCF5329CVM240 - ColdFire V3 MPU, 240MHz, 256-LBGA | NXP

MCF5329CVM240 - ColdFire V3 MPU, 240MHz, 256-LBGA | NXP

MCF5329CVM240 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF53281CVM240J MCF5329CVM240
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V3 (VLRISC), 32-bit ColdFire V3 (VLRISC)
Core Frequency 240 MHz —
Core Performance Up to 211 MIPS —
Program Memory Type ROMless (external) ROMless (external memory bus required)
On-Chip RAM 32 KB (32K x 8) —
Instruction Cache 16 KB —
Number of I/O 94 —
Hộp / Vỏ 256-MAPBGA (17x17 mm) —
Oscillator Type External External
Supply Voltage - I/O 3.3 V —
Supply Voltage - Core 1.5 V —
Connectivity Ethernet MAC (FEC), USB OTG, CAN 2.0, 3x UART, 2x I2C, 2x QSPI —
Peripherals DMA, eMIOS, ADC (16-ch), JTAG/BDM, Edge-Port, Watchdog —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Packaging Tray Tray
Core Bit Width — 32-bit
Tần số xung maksimum — 240 MHz
On-chip SRAM — 32 KB
Unified Cache — 16 KB write-back
Number of I/O Lines — 94
Hộp — 256-LBGA (MAPBGA)
Điện áp cung cấp — 1.5 V core / 3.3 V I/O (typical, refer to datasheet)
LCD Controller — Integrated (TFT/STN, first integrated LCD on ColdFire)
Ethernet — 10/100 MAC integrated
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG
Debug Interface — JTAG/BDM/OnCE

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá