MCF5329CVM240 vs MCF5328CVM240 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5329CVM240 bằng NXP Semiconductors và MCF5328CVM240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5329CVM240 | MCF5328CVM240 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Architecture | ColdFire V3 (VLRISC) | ColdFire V3 (Version 3), 32-bit RISC |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 240 MHz | — |
| On-chip SRAM | 32 KB | — |
| Unified Cache | 16 KB write-back | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory bus required) | ROMless (external boot memory required) |
| Number of I/O Lines | 94 | 94 |
| Hộp | 256-LBGA (MAPBGA) | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Điện áp cung cấp | 1.5 V core / 3.3 V I/O (typical, refer to datasheet) | [DATA_NEEDED: supply voltage] |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial) |
| Oscillator Type | External | External |
| LCD Controller | Integrated (TFT/STN, first integrated LCD on ColdFire) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC integrated | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG | — |
| Debug Interface | JTAG/BDM/OnCE | JTAG / BDM |
| Packaging | Tray | Tray |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Core Frequency | — | 240 MHz |
| On-chip RAM | — | 32 KB |
| Integrated LCD Controller | — | Yes |
| Trạng thái vòng đời | — | NRND (Not Recommended for New Designs) |
| Family | — | MCF532x |