MCF5372LCVM240 vs MCF53015CMJ240J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5372LCVM240 bằng NXP Semiconductors và MCF53015CMJ240J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF53015CMJ240J - ColdFire V3 MPU 240MHz | 256-MAPBGA | NXP
MCF53015CMJ240J ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5372LCVM240 | MCF53015CMJ240J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | ColdFire V3 (32-bit) | — |
| Core Clock Speed | 240 MHz | — |
| On-chip SRAM | 32 KB | — |
| Program Memory | ROMless (external) | — |
| Operating Voltage (Core) | 1.4 V to 1.6 V | — |
| I/O Voltage | 3.3 V | — |
| Hộp | 196-LBGA (15x15 mm) | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Number of User I/O | 62 | — |
| Ethernet MAC | 2 x 10/100 Mbps | Integrated 10/100 Ethernet MAC |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG | — |
| CAN | 2 x CAN 2.0B | — |
| UART | 4 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | Last Time Buy |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: exact RoHS compliance status not in verified data] | Compliant (per NXP product family policy) |
| Core Processor | — | ColdFire V3 |
| Core Size | — | 32-Bit |
| Maximum Clock Speed | — | 240 MHz |
| Program Memory Type | — | ROMless (external memory required) |
| Number of I/O | — | 83 |
| Connectivity | — | EBI/EMI, Ethernet, I2C, Memory Card, SSI, SPI, UART/USART, USB, USB OTG |
| Peripherals | — | DMA, PWM, WDT |
| Core Feature | — | EMAC (Enhanced Multiply-Accumulate) |
| On-chip Voice Codec | — | Yes (integrated) |
| Supply Voltage Range | — | [DATA_NEEDED: Vcore/VIo voltage range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial grade (per Freescale datasheet Partstack record) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Đông trùng haogen | — | [DATA_NEEDED: halogen status] |
| Manufacturer | — | NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) |