MCF5407AI162 vs MCF5407CAI220 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5407AI162 bằng NXP Semiconductors và MCF5407CAI220 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5407AI162 MCF5407AI162 - ColdFire V4 162MHz MPU 208-FQFP | NXP

MCF5407AI162 - ColdFire V4 162MHz MPU 208-FQFP | NXP

MCF5407AI162 Obsolete
NXP Semiconductors
MCF5407CAI220 MCF5407CAI220 - ColdFire V4 32-bit MPU 220MHz | NXP

MCF5407CAI220 - ColdFire V4 32-bit MPU 220MHz | NXP

MCF5407CAI220 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5407AI162 MCF5407CAI220
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Core Architecture ColdFire V4 (32-bit variable-length RISC) —
Core Clock Frequency 162 MHz 220 MHz
Performance (Dhrystone 2.1) 316 MIPS —
Internal SRAM 4 KB unified —
Program Memory ROMless (external Flash required) —
Hộp 208-FQFP (28x28 mm) 208-FQFP (28x28 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Ethernet MAC 10/100 Mbit/s integrated —
UART 2x integrated 2x
DMA Integrated —
Timers Multiple general-purpose timers integrated 4x 32-bit
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO rail voltage] —
FPU Not integrated (ColdFire V4 core) —
Speed Grade Suffix AI162 = 162 MHz industrial —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance flag] —
Core — ColdFire V4 (32-bit)
Performance — 316 Dhrystone MIPS
On-chip SRAM — 4 KB
On-chip ROM — ROMless
Ethernet — 2x 10/100 Mbps MAC
USB — USB 1.1 Device
External Bus — 32-bit
I2C — 1x
QSPI — 1x
Lead-Free / RoHS — Compliant per NXP product page

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá