MCF5407AI220 vs MCF5407CAI220 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5407AI220 bằng NXP Semiconductors và MCF5407CAI220 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5407AI220 MCF5407AI220 - ColdFire V4 MPU, 220 MHz, ROMless 208-FQFP | NXP

MCF5407AI220 - ColdFire V4 MPU, 220 MHz, ROMless 208-FQFP | NXP

MCF5407AI220 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MCF5407CAI220 MCF5407CAI220 - ColdFire V4 32-bit MPU 220MHz | NXP

MCF5407CAI220 - ColdFire V4 32-bit MPU 220MHz | NXP

MCF5407CAI220 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5407AI220 MCF5407CAI220
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core ColdFire V4 (ISA_B+) ColdFire V4 (32-bit)
Core Architecture 32-bit RISC —
Maximum Core Frequency 220 MHz —
Dhrystone 2.1 Performance 316 MIPS (up to) —
Operating Voltage - Core 1.5 V —
Operating Voltage - I/O 3.3 V —
Internal SRAM 4 KB —
Program Memory Type ROMless (external memory interface) —
External Bus Width 32-bit —
Hộp 208-FQFP (28 x 28 mm) 208-FQFP (28x28 mm)
Số lượng chân 208 —
Process Technology 0.22 um CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead-Free / RoHS [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] Compliant per NXP product page
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
DMA Channels 2 (peripherals) —
UART 4 (peripherals) 2x
Core Clock Frequency — 220 MHz
Performance — 316 Dhrystone MIPS
On-chip SRAM — 4 KB
On-chip ROM — ROMless
Ethernet — 2x 10/100 Mbps MAC
USB — USB 1.1 Device
External Bus — 32-bit
Timers — 4x 32-bit
I2C — 1x
QSPI — 1x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá