MCF54450CVM180 vs MCF54450VM240 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF54450CVM180 bằng NXP Semiconductors và MCF54450VM240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF54450VM240 MCF54450VM240 - ColdFire V4 240MHz 32-bit MPU | NXP

MCF54450VM240 - ColdFire V4 240MHz 32-bit MPU | NXP

MCF54450VM240 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF54450CVM180 MCF54450VM240
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V4 (Version 4 with MMU and EMAC) —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 180 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Instruction Cache 16 KBytes 16 KB
Data Cache 16 KBytes 16 KB
Program Memory Size ROMless (external memory only) —
Maximum MIPS 410 Dhrystone 2.1 MIPS @ 266 MHz —
Ethernet 10/100 MAC integrated —
USB USB On-The-Go (OTG) —
PCI PCI bus interface integrated —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm) 256-MAPBGA (17x17 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Family MCF5445x —
Series MCF54450 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
Core Processor — ColdFire V4
Core Size — 32-bit
Speed — 240 MHz
Internal SRAM — 32 KB
Memory Management Unit — Yes (MMU)
EMAC — Yes (enhanced multiply-accumulate)
Program Memory Type — ROMless
Connectivity — I2C, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG, Ethernet, PCI
Peripherals — DMA, WDT
Number of I/O — 132
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá