MCF54450VM240 vs MCF54451VM240 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF54450VM240 bằng NXP Semiconductors và MCF54451VM240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF54450VM240 | MCF54451VM240 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Processor | ColdFire V4 | — |
| Core Size | 32-bit | — |
| Speed | 240 MHz | — |
| Instruction Cache | 16 KB | 16 KByte |
| Data Cache | 16 KB | 16 KByte |
| Internal SRAM | 32 KB | — |
| Memory Management Unit | Yes (MMU) | — |
| EMAC | Yes (enhanced multiply-accumulate) | — |
| Program Memory Type | ROMless | ROMless (external boot flash required) |
| Connectivity | I2C, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG, Ethernet, PCI | 10/100 Ethernet MAC, USB OTG, PCI |
| Peripherals | DMA, WDT | — |
| Number of I/O | 132 | — |
| Hộp | 256-MAPBGA (17x17 mm) | 256-MAPBGA (17x17 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (industrial) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: supply voltage range] | [DATA_NEEDED: core and I/O rail voltages] |
| Trạng thái vòng đời | NRND (Not Recommended for New Designs) | NRND (Not Recommended for New Designs) |
| Core | — | ColdFire V4 (Version 4 with MMU and EMAC) |
| Operating Frequency | — | 240 MHz |
| DMIPS | — | up to 410 Dhrystone 2.1 MIPS |
| RAM Size | — | 32K x 8 on-chip SRAM |
| I/O Count | — | 132 |
| Memory Controller | — | DDR/DDR2 SDRAM + NAND flash controller |
| Packaging | — | Tray |