MCF54450VM240 vs MCF54452VR266 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF54450VM240 bằng NXP Semiconductors và MCF54452VR266 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF54450VM240 MCF54450VM240 - ColdFire V4 240MHz 32-bit MPU | NXP

MCF54450VM240 - ColdFire V4 240MHz 32-bit MPU | NXP

MCF54450VM240 Nrnd
NXP Semiconductors
MCF54452VR266 MCF54452VR266 - ColdFire V4 266MHz MPU | NXP | Embedded Control

MCF54452VR266 - ColdFire V4 266MHz MPU | NXP | Embedded Control

MCF54452VR266 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF54450VM240 MCF54452VR266
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor ColdFire V4 ColdFire V4
Core Size 32-bit 32-Bit
Speed 240 MHz —
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Internal SRAM 32 KB —
Memory Management Unit Yes (MMU) Yes (MMU)
EMAC Yes (enhanced multiply-accumulate) —
Program Memory Type ROMless ROMless
Connectivity I2C, SPI, SSI, UART/USART, USB OTG, Ethernet, PCI —
Peripherals DMA, WDT Ethernet, USB OTG, PCI connectivity set
Number of I/O 132 —
Hộp 256-MAPBGA (17x17 mm) 360-TEPBGA (23x23 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: Supply Voltage]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) End of Life (per NXP product page)
Tần số xung maksimum — 266 MHz
Series — MCF5445x
Ethernet — 10/100 Ethernet MAC
USB — USB on-the-go (OTG)
PCI Controller — Yes (PCI)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS Status]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá