MCF54451CVM180 vs MCF54450CVM180 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF54451CVM180 bằng NXP Semiconductors và MCF54450CVM180 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF54451CVM180 MCF54451CVM180 - 180MHz ColdFire V4 MPU 256-MAPBGA | NXP

MCF54451CVM180 - 180MHz ColdFire V4 MPU 256-MAPBGA | NXP

MCF54451CVM180 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF54451CVM180 MCF54450CVM180
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V4 (V4M) with MMU and EMAC ColdFire V4 (Version 4 with MMU and EMAC)
Core Architecture 32-bit RISC, Variable-Length Encoding (m68k lineage) —
Maximum Core Frequency 180 MHz —
Dhrystone 2.1 MIPS up to 410 MIPS @ 266 MHz (family spec) —
Instruction Cache 16 KB 16 KBytes
Data Cache 16 KB 16 KBytes
Internal SRAM 32 KB —
Program Memory (ROM/Flash) ROMless —
Hộp 256-MAPBGA, 17 mm x 17 mm 256-MAPBGA (17x17 mm)
Supply Voltage (Core/IO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Ethernet Integrated MAC (10/100) 10/100 MAC integrated
USB USB On-The-Go (OTG) USB On-The-Go (OTG)
PCI PCI 2.x interface integrated PCI bus interface integrated
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Tần số xung maksimum — 180 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Program Memory Size — ROMless (external memory only)
Maximum MIPS — 410 Dhrystone 2.1 MIPS @ 266 MHz
Family — MCF5445x
Series — MCF54450
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá