MCF54452VR266 vs MCF54455VR266 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF54452VR266 bằng NXP Semiconductors và MCF54455VR266 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF54452VR266 - ColdFire V4 266MHz MPU | NXP | Embedded Control
MCF54452VR266 ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MCF54455VR266 - Coldfire V4 32-Bit MPU, 266MHz, 360-TEPBGA | NXP
MCF54455VR266 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF54452VR266 | MCF54455VR266 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core Processor | ColdFire V4 | — |
| Core Size | 32-Bit | — |
| Tần số xung maksimum | 266 MHz | — |
| Memory Management Unit | Yes (MMU) | — |
| Program Memory Type | ROMless | — |
| Series | MCF5445x | — |
| Ethernet | 10/100 Ethernet MAC | 10/100 MAC (eNet) |
| USB | USB on-the-go (OTG) | USB 2.0 On-The-Go (USB OTG) |
| PCI Controller | Yes (PCI) | — |
| Hộp | 360-TEPBGA (23x23 mm) | 360-TEPBGA (23x23 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount, BGA |
| Peripherals | Ethernet, USB OTG, PCI connectivity set | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS Status] | Compliant per NXP product page |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: Operating Temperature] | 0C to +70C (industrial grade variants may exist) |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Supply Voltage] | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL Level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (per NXP product page) | — |
| Core Architecture | — | ColdFire V4 (32-bit RISC, MMU) |
| Core Frequency | — | 266 MHz |
| Instruction Set Width | — | 32-bit |
| On-chip Program Memory | — | ROMless (external boot required) |
| On-chip SRAM | — | [DATA_NEEDED: internal SRAM size in KB] |
| External Memory Bus | — | 32-bit address/data; SDRAM/DDR, SRAM, NOR flash |
| Supply Voltage (Core/IO) | — | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (mixed) |
| PCI | — | PCI v2.3 bus controller |
| Serial Connectivity | — | UART, I2C, SPI, SSI/I2S, FlexCAN |
| MMU | — | Yes (supports protected OS / Linux) |