MCF5470VR200 vs MCF5484CVR200 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5470VR200 bằng NXP Semiconductors và MCF5484CVR200 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5484CVR200 MCF5484CVR200 - ColdFire V4e 200MHz MPU | NXP

MCF5484CVR200 - ColdFire V4e 200MHz MPU | NXP

MCF5484CVR200 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5470VR200 MCF5484CVR200
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V4E ColdFire V4e
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit
Tần số xung maksimum 200 MHz 200 MHz
Operating Voltage (Core) 1.5 V —
Operating Voltage (I/O) 2.5 V / 3.3 V —
Program Memory Type ROMless ROMless
On-chip SRAM [DATA_NEEDED: total SRAM size in KB] —
L1 Cache (I/D) 32 KB / 32 KB —
MMU Yes —
FPU Yes —
Ethernet 2 × 10/100 MAC 10/100 Mbps MAC
PCI Bus PCI 2.2, 32-bit, up to 66 MHz —
USB USB 2.0 Full-Speed Device/Host —
CAN 2 × CAN 2.0B Yes (CAN 2.0)
Encryption Accelerator DES / 3DES / AES / SHA-1 / MD5 Yes
Hộp 388-PBGA, 27x27 mm, 1.00 mm pitch 388-PBGA (27x27 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +70°C (Commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Performance — 308 MIPS (Dhrystone 2.1 @ 200 MHz)
Memory Management Unit (MMU) — Yes
Floating Point Unit (FPU) — Yes (dual precision)
PCI Interface — Yes
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 3.3 V
Product Series — MCF548x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá