MCF5471VR200 vs MCF5472VR200 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5471VR200 bằng NXP Semiconductors và MCF5472VR200 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5471VR200 | MCF5472VR200 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Architecture | ColdFire V4E (32-bit) | ColdFire V4E (limited superscalar) |
| Maximum Core Clock | 200 MHz | — |
| Peak Internal Frequency | 266 MHz | — |
| Dhrystone Performance | 410 MIPS (at 266 MHz) | — |
| MMU | Yes | Yes |
| FPU | Yes | Yes (IEEE-754 single precision) |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 1.5 V (core), 3.3 V (I/O) | 1.5 V (core), 3.3 V (I/O) |
| Ethernet MAC | 2x 10/100 Mbps | 2 x 10/100 Mbps |
| PCI Controller | 32-bit, PCI v2.2 | — |
| USB | USB 2.0 full-speed device | — |
| Encryption Accelerator | Hardware (DES/3DES/AES/SHA) | Yes |
| DMA Channels | 4 | — |
| External Memory Bus | 32-bit SDRAM/SRAM/Flash, ROMless | — |
| Serial Interfaces | 2x I2C, 2x UART, 2x SSI/SPI | — |
| Hộp | 388-PBGA (27x27 mm) | 388-PBGA (27x27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per distributor data) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Maximum Core Frequency | — | 200 MHz |
| Internal SRAM | — | 32 KB |
| On-chip Flash | — | ROMless |
| PCI Interface | — | 32-bit PCI 2.1 |
| UART | — | 4 |
| I2C | — | 2 |
| SSI/SPI | — | 2 |