MCF5472ZP200 vs MCF5272VM66J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5472ZP200 bằng NXP Semiconductors và MCF5272VM66J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5272VM66J - ColdFire V2 66MHz 32-Bit MCU 16KB ROM | NXP
MCF5272VM66J ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5472ZP200 | MCF5272VM66J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | ColdFire V4E | ColdFire V2 (68k-derived RISC) |
| Core Type | 32-Bit RISC microprocessor (MPU) | — |
| Maximum Core Frequency | 200 MHz | — |
| MMU | Yes (hardware Memory Management Unit) | — |
| FPU | Yes (hardware Floating Point Unit) | — |
| Program Memory | ROMless (external boot Flash required) | — |
| Instruction Cache | 32 KB | — |
| Data Cache | 32 KB | — |
| Ethernet | Dual 10/100 MAC | — |
| PCI Bus | PCI v2.2 compliant | — |
| DDR SDRAM Controller | Dual-bank, 32-bit | — |
| DMA Channels | 4 | — |
| Hộp | 388-PBGA (27x27 mm) | 196-LBGA (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core/IO voltage] | [DATA_NEEDED: core/IO supply voltage] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Width | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 66 MHz |
| MIPS Performance | — | 63 MIPS |
| On-Chip Memory (ROM) | — | 16 KB (4K x 32) |
| Instruction Set | — | ColdFire V2 (variable-length instructions) |
| On-Chip RAM | — | [DATA_NEEDED: on-chip SRAM size] |
| External Bus Interface | — | [DATA_NEEDED: bus width/type] |
| Pb-Free Terminal Finish (J suffix) | — | Yes (Pb-free) |
| Product Family | — | MCF527x ColdFire V2 |