MCF5472ZP200 vs MCF5482CVR166 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5472ZP200 bằng NXP Semiconductors và MCF5482CVR166 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5472ZP200 | MCF5482CVR166 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Architecture | ColdFire V4E | — |
| Core Type | 32-Bit RISC microprocessor (MPU) | — |
| Maximum Core Frequency | 200 MHz | — |
| MMU | Yes (hardware Memory Management Unit) | Yes |
| FPU | Yes (hardware Floating Point Unit) | Yes |
| Program Memory | ROMless (external boot Flash required) | ROMless (external memory required) |
| Instruction Cache | 32 KB | — |
| Data Cache | 32 KB | — |
| Ethernet | Dual 10/100 MAC | — |
| PCI Bus | PCI v2.2 compliant | — |
| DDR SDRAM Controller | Dual-bank, 32-bit | — |
| DMA Channels | 4 | — |
| Hộp | 388-PBGA (27x27 mm) | 388-PBGA (27x27 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core/IO voltage] | 2.5 V / 3.3 V |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Core Processor | — | ColdFire V4e (32-bit RISC) |
| Core Frequency | — | 166 MHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| Connectivity | — | Ethernet, CAN, PCI, USB, UART, I2C, SPI |
| Security Feature | — | Hardware encryption accelerator |
| Product Series | — | MCF548x |
| Packaging | — | Tray |
| Trạng thái vòng đời | — | NRND (Not Recommended for New Designs) |
| Peak Performance | — | Up to 308 MIPS at 200 MHz (family figure, Dhrystone) |