MCF5474ZP266 vs MCF5212CAE66 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5474ZP266 bằng NXP Semiconductors và MCF5212CAE66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5474ZP266 MCF5212CAE66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Processor ColdFire V4e —
Core Size 32-Bit —
Maximum Clock Speed 266 MHz —
FPU Yes (hardware floating-point unit) —
MMU Yes (memory management unit) —
Program Memory Size ROMless —
Program Memory Type ROMless (external memory controller) —
Instruction Cache (I-Cache) 32 KByte —
Internal SRAM 32 KByte —
Number of I/O Pins 99 —
Connectivity EBI/EMI, Ethernet (2x 10/100 MAC), I2C, SPI, UART/USART, USB —
Peripherals DMA, PWM, WDT, hardware encryption accelerator —
Ethernet MACs 2 x 10/100 Mbps —
PCI Controller 2 x PCI (per family datasheet) —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed OTG —
Supply Voltage - Core 1.5 V —
Supply Voltage - I/O 2.5 V / 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C -40 C to +85 C
Hộp 388-PBGA (27 mm x 27 mm) 64-pin LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series MCF547x —
Encryption Accelerator DES / 3DES / AES / SHA / MD5 / RC4 —
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit)
Maximum Core Frequency — 66 MHz
Core Performance — Up to 56 MIPS
Program Flash — 256 KB (256K x 8)
SRAM — 32 KB
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V
UART — 3
CAN 2.0 — 2 controllers
SPI — QSPI (queued)
I2C — 1
DMA Channels — 4
eMIOS Timing Channels — 32
Watchdog Timer — 16-channel
Debug Interface — JTAG / BDM
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá