MCF5481CVR166 vs MCF5482CVR166 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5481CVR166 bằng NXP Semiconductors và MCF5482CVR166 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5481CVR166 | MCF5482CVR166 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | NRND |
| Core Architecture | ColdFire V4e (Harvard, limited superscalar) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32 bit |
| Internal Core Frequency | 166 MHz | — |
| Dhrystone 2.1 Performance | 308 MIPS (peak @ 200 MHz class) | — |
| Instruction Set | ColdFire (68k-derived) with FPU and MMU | — |
| Supply Voltage - Core | 2.5 V | — |
| Supply Voltage - I/O | 3.3 V | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | — |
| Cache Memory | 32 KB unified (configurable split I/D) | — |
| On-chip Memory | ROMless | — |
| Ethernet | 2x 10/100 MAC | — |
| PCI | PCI 2.2 controller | — |
| CAN | CAN 2.0B | — |
| USB | USB 2.0 full-speed (device/host) | — |
| Serial Interfaces | 2x UART, 2x I2C, 2x SPI | — |
| Encryption Accelerator | AES, DES, 3DES, SHA-1/HMAC | — |
| Hộp | 388-BGA (27x27 mm) | 388-PBGA (27x27 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Core Processor | — | ColdFire V4e (32-bit RISC) |
| Core Frequency | — | 166 MHz |
| MMU | — | Yes |
| FPU | — | Yes |
| Program Memory | — | ROMless (external memory required) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.5 V / 3.3 V |
| Connectivity | — | Ethernet, CAN, PCI, USB, UART, I2C, SPI |
| Security Feature | — | Hardware encryption accelerator |
| Product Series | — | MCF548x |
| Packaging | — | Tray |
| Trạng thái vòng đời | — | NRND (Not Recommended for New Designs) |
| Peak Performance | — | Up to 308 MIPS at 200 MHz (family figure, Dhrystone) |