MCF5483CVR166 vs MCF5472VR200 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5483CVR166 bằng NXP Semiconductors và MCF5472VR200 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5483CVR166 MCF5483CVR166 - ColdFire V4E 166MHz MPU, 388-PBGA | NXP

MCF5483CVR166 - ColdFire V4E 166MHz MPU, 388-PBGA | NXP

MCF5483CVR166 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5483CVR166 MCF5472VR200
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core ColdFire V4E (32-bit) —
Maximum Core Frequency 166 MHz 200 MHz
Dhrystone Performance ~256 MIPS @ 166 MHz (per family datasheet scaling) —
FPU Yes (single-precision IEEE-754 hardware) Yes (IEEE-754 single precision)
MMU Yes (64-entry TLB) Yes
Program Memory Type ROMless (external Flash/ROM required) —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Hộp 388-PBGA (27x27 mm) 388-PBGA (27x27 mm)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO voltage] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial/automotive grade] [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Ethernet 10/100 MAC (on-chip) —
CAN 2x CAN 2.0B controllers —
PCI PCI 2.1 interface —
Encryption Accelerator Yes (SEC: DES/3DES, AES, SHA-1/MD5) Yes
RoHS Details per NXP MCDS PDF —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Architecture — ColdFire V4E (limited superscalar)
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.5 V (core), 3.3 V (I/O)
Internal SRAM — 32 KB
On-chip Flash — ROMless
Ethernet MAC — 2 x 10/100 Mbps
PCI Interface — 32-bit PCI 2.1
UART — 4
I2C — 2
SSI/SPI — 2
Trạng thái RoHS — Compliant (per distributor data)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá