MCHC11F1CFNE2 vs MCHC11F1CFNE5 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCHC11F1CFNE2 bằng NXP Semiconductors và MCHC11F1CFNE5 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCHC11F1CFNE2 MCHC11F1CFNE2 - 8-Bit HC11 MCU, 1KB RAM, 512B EEPROM | NXP

MCHC11F1CFNE2 - 8-Bit HC11 MCU, 1KB RAM, 512B EEPROM | NXP

MCHC11F1CFNE2 Nrnd
NXP Semiconductors
MCHC11F1CFNE5 MCHC11F1CFNE5 - 8-Bit HC11 MCU 5MHz ROMless 68-PLCC | NXP

MCHC11F1CFNE5 - 8-Bit HC11 MCU 5MHz ROMless 68-PLCC | NXP

MCHC11F1CFNE5 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCHC11F1CFNE2 MCHC11F1CFNE5
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale / Motorola) —
Series HC11 —
Core 8-bit HC11 CISC —
Core Size 8-Bit —
Clock Speed (Max) 2 MHz —
Program Memory Type ROMless (external memory required) ROMless (external memory required)
RAM Size 1 KB —
EEPROM Size 512 Bytes —
On-chip EPROM/OTP 512 Bytes —
Number of I/O Lines 30 —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD operating range] 5 V (typical HC11 VDD)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive grade) —
Hộp 68-PLCC (J-Lead), 24.21 x 24.21 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: from manufacturer product page] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Communication Interfaces SCI (UART), SPI —
A/D Converter 8-channel, 8-bit (per HC11 family) —
Tube Quantity Per PLCC tube standard —
Automotive Qualified Yes (A/-EPP marking) —
Core Architecture — HC11 (M68HC11 family)
Bề rộng đường dữ liệu — 8-bit
Tần số xung maksimum — 5 MHz
On-chip RAM — 1 KB
On-chip EEPROM — 512 bytes
Package Type — 68-LCC (J-Lead)
Package Outline — 24.21 x 24.21 mm
Số chân — 68
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
On-chip Peripherals — SCI, SPI, Timer, PWM, 8-bit ADC
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: number of I/O pins]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá