MCHC908LK24CFQE vs MC908LJ24CFQE So sánh
So sánh chi tiết song song của MCHC908LK24CFQE bằng NXP Semiconductors và MC908LJ24CFQE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCHC908LK24CFQE - 8-Bit HC08 MCU 24KB Flash 80-QFP | NXP
MCHC908LK24CFQE ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC908LJ24CFQE - 8-Bit HC08 MCU, 24KB Flash, 8MHz, 80-QFP | NXP
MC908LJ24CFQE ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCHC908LK24CFQE | MC908LJ24CFQE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | HC08 | — |
| Part Status | Not For New Designs | — |
| Core Processor | HC08 | — |
| Core Size | 8-Bit | — |
| Speed | 8 MHz | — |
| Connectivity | I2C, IRSCI, SPI | — |
| Peripherals | LCD, LVD, POR, PWM | — |
| Number of I/O | 40 | — |
| Program Memory Size | 24KB (24K x 8) | 24 KB (24K x 8) |
| Program Memory Type | FLASH | FLASH (in-system programmable) |
| RAM Size | 768 x 8 | 768 x 8 (768 bytes) |
| Voltage - Supply (Vcc/Vdd) | 3.3V / 5V | — |
| Hộp | 80-QFP (14x14 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | [DATA_NEEDED: lead-free / RoHS status] |
| Core Architecture | — | M68HC08 (CPU08) |
| Family | — | HC08LJ / M68HC08 family (CSIC variant) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8-bit |
| Maximum CPU Frequency | — | 8 MHz |
| Number of I/O Pins | — | 48 |
| Hộp / Vỏ | — | 80-QFP (14x14 mm) |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: operating voltage range] |
| LCD Driver | — | Yes (integrated segment LCD driver, 4-mux / 8-mux) |
| Communication Interfaces | — | SCI (UART), SPI |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer module count and width] |
| A/D Converter | — | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] |
| Security Bit | — | Yes (FLASH security/lock) |
| Low-Power Modes | — | STOP, WAIT |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |