MCIMX233DJM4B vs MCIMX233CJM4B So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX233DJM4B bằng NXP Semiconductors và MCIMX233CJM4B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX233DJM4B - i.MX23 ARM926EJ-S MPU, 454 MHz, 169-MAPBGA | NXP Semiconductors
MCIMX233DJM4B ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX233DJM4B | MCIMX233CJM4B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | ARM926EJ-S | ARM9 |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | 454 MHz | — |
| Instruction Cache | 16 KB | — |
| Data Cache | 16 KB | — |
| Hộp | 169-MAPBGA (11x11 mm) | 169-MAPBGA (11x11 mm) |
| Ball Pitch | 0.65 mm | — |
| USB | USB HS Device/Host with integrated PHY | USB 2.0 High-Speed OTG (per i.MX23 family feature) |
| UART | 3 | — |
| SSP (SPI) | 2 | — |
| I2C | 1 master | — |
| Serial Audio Interface (SAI) | 2 | — |
| SPDIF | 1 (transceiver) | — |
| Low-Resolution ADC | 6 channels, 12-bit | — |
| LCD Controller | Yes (digital TFT panels) | Integrated (per i.MX23 family) |
| Integrated PMU | Yes (linear LDOs + DCDC control) | — |
| Mixed-Signal Audio / Headphone Amplifier | Yes (integrated) | — |
| Điện áp cung cấp | Single 3.6 V to 4.5 V (Li-Ion cell) | [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltages] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (commercial grade) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | — | i.MX23 |
| Core | — | ARM926EJ-S |
| Number of Cores | — | 1 |
| Tần số xung maksimum | — | 454 MHz |
| On-chip Memory | — | 16 KB I-cache + 16 KB D-cache (per ARM926EJ-S) |
| Integrated ADC | — | 12-bit SAR ADC (per Freescale datasheet overview) |
| Audio | — | Integrated analog audio paths and codec interfaces |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |