MCIMX253CJM4A vs MCIMX257DJM4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX253CJM4A bằng NXP Semiconductors và MCIMX257DJM4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX253CJM4A MCIMX253CJM4A - i.MX25 400MHz ARM9 MPU | 400-MAPBGA | NXP

MCIMX253CJM4A - i.MX25 400MHz ARM9 MPU | 400-MAPBGA | NXP

MCIMX253CJM4A ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX257DJM4 MCIMX257DJM4 - i.MX25 ARM9 400MHz MPU 400-LFBGA | NXP

MCIMX257DJM4 - i.MX25 ARM9 400MHz MPU 400-LFBGA | NXP

MCIMX257DJM4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX253CJM4A MCIMX257DJM4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM926EJ-S (ARM9) —
Core Count 1 1
Data Width 32-bit —
Maximum CPU Clock 400 MHz —
Internal RAM 144 KB —
Program Memory Type External External (NOR/NAND)
Number of I/O Pins 128 —
Hộp 400-MAPBGA (17x17 mm) 400-LFBGA (17x17 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage Range 1.38 V to 1.52 V (core) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
Ethernet 2 x 10/100 MAC —
USB 1 x USB 2.0 High-Speed OTG —
CAN 2 x CAN 2.0B —
Display LCD controller, up to 24-bit parallel RGB —
Camera Interface 2 x CSI (CMOS sensor interface) —
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
MMU Yes (supports Linux/WinCE) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series — i.MX25
Core Processor — ARM926EJ-S
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Tần số xung maksimum — 400 MHz
RAM Size — 144 KB on-chip
Number of I/O — 128
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Supply voltage details]
Packaging — Tray
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Silicon Version — 1.2

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá