MCIMX253CVM4 vs ATSAMA5D31A-CUR So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX253CVM4 bằng NXP Semiconductors và ATSAMA5D31A-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX253CVM4 MCIMX253CVM4 - i.MX25 ARM9 MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX253CVM4 - i.MX25 ARM9 MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX253CVM4 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D31A-CUR ATSAMA5D31A-CUR - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CUR - 536MHz ARM Cortex-A5 MPU 324-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D31A-CUR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX253CVM4 ATSAMA5D31A-CUR
Thương hiệu NXP Semiconductors Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM926EJ-S ARM Cortex-A5 (32-bit) with FPU
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 400 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Memory Controller DDR/DDR2, up to 1 GB —
Ethernet 2x 10/100 MAC 2x 10/100/1000 MAC with IEEE 1588
USB USB 2.0 OTG with PHY 2x USB 2.0 High-Speed Host + Device
Display Controller LCD, up to XGA Integrated LCD controller
Cryptographic Accelerator AES, DES, SHA-1, TRNG —
Hộp 400-LFBGA (MAPBGA) 17x17 mm 324-LFBGA (15 mm x 15 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Technology 90 nm CMOS —
Maximum CPU Clock — 536 MHz
L1 Instruction Cache — 32 KB
L1 Data Cache — 32 KB
Internal SRAM — 128 KB
Core Supply Voltage — 1.2 V (typ)
I/O Supply Voltage — 1.8 V / 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
External Memory Interface — DDR2 / LPDDR2 (16-bit)
Operating System Support — Linux, Buildroot, OpenWrt

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá