MCIMX253CVM4 vs MCIMX253CJM4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX253CVM4 bằng NXP Semiconductors và MCIMX253CJM4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX253CVM4 MCIMX253CVM4 - i.MX25 ARM9 MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX253CVM4 - i.MX25 ARM9 MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX253CVM4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX253CJM4 MCIMX253CJM4 - i.MX25 ARM9 400MHz MPU, 400-LFBGA | NXP

MCIMX253CJM4 - i.MX25 ARM9 400MHz MPU, 400-LFBGA | NXP

MCIMX253CJM4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX253CVM4 MCIMX253CJM4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM926EJ-S —
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Tần số xung maksimum 400 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Memory Controller DDR/DDR2, up to 1 GB DDR/DDR2, NAND/NOR flash
Ethernet 2x 10/100 MAC 10/100 MAC integrated
USB USB 2.0 OTG with PHY USB 2.0 High-Speed host/device/OTG
Display Controller LCD, up to XGA —
Cryptographic Accelerator AES, DES, SHA-1, TRNG —
Hộp 400-LFBGA (MAPBGA) 17x17 mm 400-LFBGA (17x17 mm), MA-BGA tray
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Process Technology 90 nm CMOS 0.09 µm CMOS
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Series — i.MX25
Core Processor — ARM926EJ-S
Number of Cores / Bus Width — 1 Core, 32-Bit
Speed — 400 MHz
Core Supply Voltage — 1.52 V (typ)
L1 Cache — [DATA_NEEDED: I-cache / D-cache sizes per core]
On-chip SRAM — [DATA_NEEDED: on-chip SRAM size]
Display — LCD controller integrated
Touch Interface — Integrated touch-screen ADC
Other Peripherals — UART, SPI, I2C, I2S, CAN, SD/MMC
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: commercial / industrial / extended grade]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá