MCIMX255AJM4 vs MCIMX257CJM4 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX255AJM4 bằng NXP Semiconductors và MCIMX257CJM4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX255AJM4 | MCIMX257CJM4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM926EJ-S (ARM9 family) | ARM926EJ-S (ARM9) |
| Core Count | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum CPU Frequency | 400 MHz | — |
| Instruction Cache | 16 KB | — |
| Data Cache | 16 KB | — |
| Instruction TCM | 32 KB | — |
| Hộp | 400-LFBGA (MAP-BGA) 17x17 mm | 400-LFBGA (17 mm x 17 mm) |
| Ball Pitch | 0.8 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive AEC-Q100) | — |
| Core Voltage | 1.0 V | 1.3 V typical |
| I/O Voltage | 3.3 V | 3.3 V |
| DDR Memory Support | DDR2 / LPDDR1 | — |
| LCD Controller | Integrated, up to VGA/WVGA | — |
| Ethernet MAC | 10/100 Mbps | 2 x 10/100 Mbps (FEC) |
| USB | USB 2.0 High-Speed OTG with on-chip PHY | — |
| ADC | 3x 12-bit general-purpose | — |
| Touchscreen Controller | Integrated 4-wire / 5-wire | 4-wire resistive integrated |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Maximum CPU Clock | — | 400 MHz |
| L1 Instruction Cache | — | 16 KB |
| L1 Data Cache | — | 16 KB |
| MMU | — | Yes (Linux/WinCE capable) |
| Memory Controller | — | DDR/DDR2 up to 200 MHz, 16-bit |
| Operating Temperature (Junction) | — | -40C to +105C (industrial grade) |
| USB PHYs | — | 2 x USB 2.0 HS (Host + OTG) |
| ADC Channels | — | 3 x 12-bit SAR |
| CAN | — | CAN 2.0B |
| Cryptography | — | AES accelerator |
| Process Technology | — | 90 nm CMOS |