MCIMX255AVM4 vs MCIMX253CVM4 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX255AVM4 bằng NXP Semiconductors và MCIMX253CVM4 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX255AVM4 MCIMX255AVM4 - i.MX25 ARM926 400MHz Auto SoC | NXP Semiconductors

MCIMX255AVM4 - i.MX25 ARM926 400MHz Auto SoC | NXP Semiconductors

MCIMX255AVM4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX253CVM4 MCIMX253CVM4 - i.MX25 ARM9 MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX253CVM4 - i.MX25 ARM9 MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX253CVM4 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX255AVM4 MCIMX253CVM4
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Applications Processor / SoC —
Core Architecture ARM926EJ-S ARM926EJ-S
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32 bit
Maximum Core Frequency 400 MHz —
Integrated SRAM 128 Kbytes —
External Memory Support DDR/DDR2, NAND, NOR —
Program Memory Type External —
Number of I/O 128 —
Hộp 400-LFBGA (17x17 mm, 1.0 mm pitch) 400-LFBGA (MAPBGA) 17x17 mm
Oscillator Type External —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (automotive AEC-Q100) -40C to +85C
Operating Voltage (Core) 1.2 V —
Operating Voltage (I/O) 1.8 V / 3.3 V —
Packaging Tray —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q100 Qualified (automotive) —
Number of Cores — 1
Tần số xung maksimum — 400 MHz
Instruction Cache — 16 KB
Data Cache — 16 KB
Memory Controller — DDR/DDR2, up to 1 GB
Ethernet — 2x 10/100 MAC
USB — USB 2.0 OTG with PHY
Display Controller — LCD, up to XGA
Cryptographic Accelerator — AES, DES, SHA-1, TRNG
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — Compliant
Process Technology — 90 nm CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá