MCIMX257CJM4A vs MCIMX250CJM4A So sánh
So sánh chi tiết song song của MCIMX257CJM4A bằng NXP Semiconductors và MCIMX250CJM4A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCIMX257CJM4A - i.MX25 ARM926EJ-S MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP
MCIMX257CJM4A ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MCIMX250CJM4A - i.MX25 ARM926EJ-S 400MHz MPU | NXP | MAPBGA-400
MCIMX250CJM4A ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCIMX257CJM4A | MCIMX250CJM4A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM926EJ-S (ARMv5TEJ) | ARM9 (32-bit RISC) |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 400 MHz | 400 MHz |
| RAM Size (internal) | [DATA_NEEDED: internal SRAM size] | — |
| External Memory Support | DDR/DDR2, NAND, NOR flash | — |
| Number of I/O | 128 | — |
| Hộp | 400-LFBGA (17x17 mm) | MAPBGA-400 |
| Oscillator Type | External | — |
| USB | 2x USB 2.0 OTG with integrated PHY | — |
| ADC | 3x 12-bit SAR ADC | — |
| Touchscreen Controller | 4-wire resistive, integrated | — |
| Graphics | LCD controller (basic, no GPU) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (per NXP product page) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors |
| Series | — | i.MX25 |
| Core Processor | — | ARM926EJ-S |
| FPU / Coprocessor | — | Vector Floating Point (VFP) |
| Caches | — | 32 KB I-cache + 32 KB D-cache (per ARM926EJ-S) |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial |
| Graphics / Display | — | Integrated LCD controller (per NXP i.MX25 family) |
| Connectivity | — | Ethernet (10/100 MAC), USB 2.0 FS OTG, I2C, SPI, UART, I2S, SD/MMC |
| External Memory Bus | — | DDR/DDR2, NAND, NOR (per family datasheet) |
| On-chip ADC | — | 10-bit (per family datasheet) |
| Lead-Free Reflow Capable | — | Yes (per NXP product page) |