MCIMX257CVM4 vs MCIMX6X4CVM08AC So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX257CVM4 bằng NXP Semiconductors và MCIMX6X4CVM08AC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX257CVM4 MCIMX257CVM4 - i.MX25 ARM926 MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX257CVM4 - i.MX25 ARM926 MPU 400MHz 400-LFBGA | NXP

MCIMX257CVM4 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX6X4CVM08AC MCIMX6X4CVM08AC - i.MX6SX A9+M4 SoC 800MHz 529-MAPBGA | NXP

MCIMX6X4CVM08AC - i.MX6SX A9+M4 SoC 800MHz 529-MAPBGA | NXP

MCIMX6X4CVM08AC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX257CVM4 MCIMX6X4CVM08AC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM926EJ-S ARM Cortex-A9 + ARM Cortex-M4
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Maximum CPU Clock 400 MHz —
Series i.MX25 i.MX 6SoloX
Family SENNA IMX25 INDUST —
Hộp 400-LFBGA (17x17 mm) 529-MAPBGA (19x19 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Temperature Grade Industrial —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltages] 0.95 V to 3.6 V (multiple rails)
On-chip Cache [DATA_NEEDED: I-cache and D-cache size] —
Integrated Peripherals LCD controller, USB, Ethernet MAC, image processing unit —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance from official source] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating per JEDEC J-STD-020] —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Number of Cores — 2 (heterogeneous: 1x A9 + 1x M4)
A9 Core Speed — up to 800 MHz
M4 Core Speed — up to 200 MHz
GPU — Vivante GC400T (2D/3D/OpenGL ES 2.0/OpenVG 1.1)
Operating Temperature (Industrial) — -40C to +105C (Tj)
Display Interface — Parallel 24-bit LCD, MIPI-DSI
Connectivity — 2x USB 2.0, 2x CAN, 2x Ethernet (10/100/1000), PCIe 2.0, UART, SPI, I2C, I2S
Memory Interface — 16/32-bit DDR3, LPDDR2, NAND, eMMC, SD
Security — Hardware crypto (AES, SHA, RNG), Secure Boot, HAB
Speed Grade Suffix — AC = 800 MHz A9 / 200 MHz M4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá