MCIMX257DJM4A vs MCIMX251AJM4A So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX257DJM4A bằng NXP Semiconductors và MCIMX251AJM4A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX257DJM4A MCIMX257DJM4A - i.MX25 ARM9 400MHz 400-LFBGA MPU | NXP

MCIMX257DJM4A - i.MX25 ARM9 400MHz 400-LFBGA MPU | NXP

MCIMX257DJM4A ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX251AJM4A MCIMX251AJM4A - i.MX25 400MHz ARM9 Automotive MPU | NXP

MCIMX251AJM4A - i.MX25 400MHz ARM9 Automotive MPU | NXP

MCIMX251AJM4A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX257DJM4A MCIMX251AJM4A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM926EJ-S ARM926EJ-S
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 400 MHz —
Internal SRAM 128 KB —
Number of I/O 128 —
Hộp / Vỏ 400-LFBGA (17x17 mm) —
Supply Voltage - Core 1.38 V to 1.52 V —
Supply Voltage - I/O 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Oscillator Type External —
Instruction Cache 16 KB 16 KB
Data Cache 16 KB 16 KB
USB PHYs 2 (HS OTG + HS Host) —
Ethernet MAC 10/100 Mbps —
ADC Channels 3 x 12-bit —
Touchscreen Controller Yes (integrated) —
LCD Controller Yes (up to WVGA) Yes (STN/TFT)
Packaging Tray Tray
Silicon Version 1.2 1.2
Series i.MX25 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per NXP product page)
Maximum CPU Clock — 400 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — -0.5 V to +1.52 V (core rail, see datasheet)
Maximum Operating Temperature — +85 C
Hộp — 400-ball MAP-BGA, 17x17 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Automotive Grade — Yes (AEC-Q100 qualified, automotive temperature)
Integrated USB PHYs — 2
On-chip ADC — 12-bit
Ethernet — 10/100 with RMII
Memory Interface — DDR2, LPDDR, MMC/SD/SDIO

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá