MCIMX257DJM4A vs MCIMX255AJM4A So sánh

So sánh chi tiết song song của MCIMX257DJM4A bằng NXP Semiconductors và MCIMX255AJM4A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCIMX257DJM4A MCIMX257DJM4A - i.MX25 ARM9 400MHz 400-LFBGA MPU | NXP

MCIMX257DJM4A - i.MX25 ARM9 400MHz 400-LFBGA MPU | NXP

MCIMX257DJM4A ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCIMX255AJM4A MCIMX255AJM4A - i.MX25 ARM9 400MHz Auto MPU, 400-LFBGA | NXP

MCIMX255AJM4A - i.MX25 ARM9 400MHz Auto MPU, 400-LFBGA | NXP

MCIMX255AJM4A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCIMX257DJM4A MCIMX255AJM4A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM926EJ-S ARM926EJ-S
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 400 MHz —
Internal SRAM 128 KB —
Number of I/O 128 —
Hộp / Vỏ 400-LFBGA (17x17 mm) —
Supply Voltage - Core 1.38 V to 1.52 V —
Supply Voltage - I/O 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C (automotive grade)
Oscillator Type External —
Instruction Cache 16 KB 32 Kbytes
Data Cache 16 KB 32 Kbytes
USB PHYs 2 (HS OTG + HS Host) —
Ethernet MAC 10/100 Mbps —
ADC Channels 3 x 12-bit —
Touchscreen Controller Yes (integrated) —
LCD Controller Yes (up to WVGA) Up to SVGA, up to 18 bpp
Packaging Tray —
Silicon Version 1.2 1.2 (Automotive AEC-Q100 grade)
Series i.MX25 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Product Family — i.MX25 Applications Processor
Maximum CPU Frequency — 400 MHz
On-chip RAM — 144 Kbytes
MMU — Yes (Linux/WinCE support)
Hộp — 400-LFBGA (MAPBGA-400), 17x17 mm, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
I/O Voltage — 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V tolerant
USB Ports — 2x USB 2.0 High-Speed (on-chip PHY)
ADC — 3x 12-bit general-purpose with touchscreen controller
Memory Controller — DDR2 / LPDDR / NAND flash boot
Peripherals — 10/100 Ethernet MAC, CAN 2.0, SD/MMC, I2S/SSI, I2C, SPI, UART
Compliance — AEC-Q100 automotive, RoHS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá